giấy thông hành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy thông hành (Danh từ)

Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sử dụng đi lại ở những khu vực xác định.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi cần làm giấy thông hành để đi qua biên giới."
  • 2."Giấy thông hành này chỉ có giá trị trong một tháng."

Lưu ý khi sử dụng "giấy thông hành"

Lưu ý về danh từ

"giấy thông hành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy thông hành"

giấy thông hành là danh từ trong tiếng Việt. Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sử dụng đi lại ở những khu vực xác định. Ví dụ: "Tôi cần làm giấy thông hành để đi qua biên giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này