giấy ăn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy ăn (Danh từ)

Giấy mềm, dễ thấm nước, được sử dụng để lau chùi trong quá trình ăn uống.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bữa tiệc, mọi người thường sử dụng giấy ăn để giữ sạch sẽ."
  • 2."Giấy ăn giúp chúng ta dễ dàng lau tay sau khi ăn món có nhiều dầu."

Lưu ý khi sử dụng "giấy ăn"

Lưu ý về danh từ

"giấy ăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy ăn"

giấy ăn là danh từ trong tiếng Việt. Giấy mềm, dễ thấm nước, được sử dụng để lau chùi trong quá trình ăn uống. Ví dụ: "Trong bữa tiệc, mọi người thường sử dụng giấy ăn để giữ sạch sẽ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này