gieo
Định nghĩa
Nghĩa 1: gieo (Động từ)
Hành động làm cho cái gì đó nảy sinh, phát triển và lan truyền.
- 1."Vi trùng gieo bệnh."
- 2."Gieo tiếng xấu."
- 3."Gieo tai hoạ."
- 4."Giáo dục gieo mầm cho tri thức trong mỗi người."
Lưu ý khi sử dụng "gieo"
Lưu ý về động từ
"gieo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gieo"
gieo là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho cái gì đó nảy sinh, phát triển và lan truyền. Ví dụ: "Vi trùng gieo bệnh."
Từ liên quan
giao ước
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng được lập giữa hai bên hoặc nhiều bên, thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên.
gie
(Phương ngữ) Chỉ hành động chìa ra, nhô ra, hoặc thò ra khỏi một vị trí nào đó.
gien
thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc không thoải mái, tỏ ra bực bội hoặc châm biếm.
gieo cấy
Hành động gieo trồng và cấy cây để thu hoạch lương thực.
gieo gió gặt bão
Hành động tạo ra những điều xấu hoặc khó khăn cho bản thân và người khác, thường là do những việc làm không đúng đắn trong quá khứ.
gieo neo
Thể hiện sự khó khăn, trắc trở, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.