giấy bao gói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy bao gói (Danh từ)

Giấy bền, không tẩy, thường được sử dụng để bao gói các loại vật liệu và hàng hóa.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần mua giấy bao gói để đóng gói hàng hóa an toàn."
  • 2."Giấy bao gói này rất chắc chắn, thích hợp cho việc vận chuyển đồ đạc."

Lưu ý khi sử dụng "giấy bao gói"

Lưu ý về danh từ

"giấy bao gói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy bao gói"

giấy bao gói là danh từ trong tiếng Việt. Giấy bền, không tẩy, thường được sử dụng để bao gói các loại vật liệu và hàng hóa. Ví dụ: "Chúng ta cần mua giấy bao gói để đóng gói hàng hóa an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này