giày xéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: giày xéo (Động từ)
Hành động giẫm đạp lên một cách thô bạo và tàn nhẫn.
- 1."Quân giặc giày xéo lên nhau mà chạy."
- 2."Đất nước bị quân thù giày xéo."
- 3."Anh ta không ngần ngại giày xéo vào lòng tự trọng của người khác."
Lưu ý khi sử dụng "giày xéo"
Lưu ý về động từ
"giày xéo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giày xéo"
giày xéo là động từ trong tiếng Việt. Hành động giẫm đạp lên một cách thô bạo và tàn nhẫn. Ví dụ: "Quân giặc giày xéo lên nhau mà chạy."
Từ liên quan
giày mõm nhái
Giày da có mũi dài và nhọn, không có cổ, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng.
giày ta
Giày thường được sử dụng để phân biệt với giày tây.
giày vò
Gây ra sự suy nghĩ, đau đớn một cách day dứt, khó chịu.
giày đinh
Giày có đế làm bằng da và được đóng đinh, thường dùng trong các hoạt động thể thao.
giày đạp
Có nghĩa tương tự như chà đạp, chỉ hành động dẫm lên một cách mạnh mẽ.
giá
Cây bụi nhỏ vùng nước mặn, có nhiều mủ độc màu trắng, gây hại cho da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.