giấy lộn
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấy lộn (Danh từ)
Giấy các loại đã qua sử dụng, không còn giá trị và bị bỏ đi.
- 1."Bán giấy lộn cho nhà máy tái chế."
- 2."Mớ giấy lộn nằm chỏng chơ trên sàn nhà."
- 3."Có rất nhiều giấy lộn trong thùng rác ở văn phòng."
Lưu ý khi sử dụng "giấy lộn"
Lưu ý về danh từ
"giấy lộn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giấy lộn"
giấy lộn là danh từ trong tiếng Việt. Giấy các loại đã qua sử dụng, không còn giá trị và bị bỏ đi. Ví dụ: "Bán giấy lộn cho nhà máy tái chế."
Từ liên quan
giấy lề
Giấy thừa sau khi xén hoặc cắt mà không còn giá trị sử dụng.
giấy lệnh
Giấy có giá trị pháp lý, thường được dùng trong các công việc hành chính hoặc quan trọng.
giấy lọc
Giấy xốp được sử dụng để lọc các chất lỏng hoặc bụi bẩn.
giấy moi
Giấy thủ công được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không mịn và trắng, thường được sử dụng để bao gói.
giấy má
Từ dùng trong khẩu ngữ, ít gặp, chỉ những giấy tờ, tài liệu cần thiết.
giấy nhiễu
Giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.