vượt bực
Định nghĩa
Nghĩa 1: vượt bực (Động từ)
Từ địa phương chỉ hành động vượt qua, vượt ra ngoài giới hạn hoặc mức độ đã đặt ra.
- 1."Anh ấy luôn cố gắng vượt bực trong công việc của mình."
- 2."Chúng ta cần vượt bực những khó khăn để đạt được mục tiêu."
Lưu ý khi sử dụng "vượt bực"
Lưu ý về động từ
"vượt bực" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vượt bực"
vượt bực là động từ trong tiếng Việt. Từ địa phương chỉ hành động vượt qua, vượt ra ngoài giới hạn hoặc mức độ đã đặt ra. Ví dụ: "Anh ấy luôn cố gắng vượt bực trong công việc của mình."
Từ liên quan
vượng khí
(Từ cũ) khí đất tốt, mang lại nhiều may mắn về danh tiếng và lợi lộc, theo thuật địa lý.
vượt
Ra khỏi giới hạn nào đó hay tiến xa hơn.
vượt bậc
Bỏ qua các cấp độ thông thường để đạt được cấp độ cao hơn rõ rệt.
vượt cạn
Từ miêu tả quá trình sinh con, thể hiện sự vất vả của người mẹ trong lúc sinh nở.
vượt cấp
Hành động bỏ qua các cấp độ thông thường để được nâng cao lên mức cao hơn.
vượt ngục
Hành động của tù nhân trốn thoát khỏi nhà tù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.