vượt rào

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vượt rào (Động từ)

Có nghĩa như 'phá rào', thường chỉ hành động vượt qua một trở ngại, không tuân theo quy định.

Ví dụ (3)
  • 1."Phá rào"
  • 2."Anh ấy quyết định vượt rào để thực hiện ước mơ của mình."
  • 3."Họ đã vượt rào để tham gia vào hoạt động trái phép."

Lưu ý khi sử dụng "vượt rào"

Lưu ý về động từ

"vượt rào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "vượt rào"

vượt rào là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa như 'phá rào', thường chỉ hành động vượt qua một trở ngại, không tuân theo quy định. Ví dụ: "Phá rào"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này