vương hầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vương hầu (Danh từ)

(Từ cũ) Tước vương và tước hầu; chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc cao nhất trong xã hội phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội phong kiến, vương hầu thường nắm quyền lực và tài sản lớn."
  • 2."Các vương hầu thường có nhiều lãnh thổ dưới quyền quản lý."

Lưu ý khi sử dụng "vương hầu"

Lưu ý về danh từ

"vương hầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vương hầu"

vương hầu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Tước vương và tước hầu; chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc cao nhất trong xã hội phong kiến. Ví dụ: "Trong xã hội phong kiến, vương hầu thường nắm quyền lực và tài sản lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này