vườn quốc gia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vườn quốc gia (Danh từ)

Khu vực rừng tự nhiên do nhà nước quản lý trực tiếp, được bảo vệ để giữ gìn nguyên trạng nhằm phục vụ việc tham quan và nghiên cứu.

Ví dụ (2)
  • 1."Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng nổi tiếng với hệ thống hang động kỳ bí."
  • 2."Du khách có thể tham gia các tour khám phá tại vườn quốc gia Cát Tiên."

Lưu ý khi sử dụng "vườn quốc gia"

Lưu ý về danh từ

"vườn quốc gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vườn quốc gia"

vườn quốc gia là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực rừng tự nhiên do nhà nước quản lý trực tiếp, được bảo vệ để giữ gìn nguyên trạng nhằm phục vụ việc tham quan và nghiên cứu. Ví dụ: "Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng nổi tiếng với hệ thống hang động kỳ bí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này