vùng biên
Định nghĩa
Nghĩa 1: vùng biên (Danh từ)
(Khẩu ngữ) khu vực tiếp giáp với đường biên giới.
- 1."Chợ vùng biên rất nhộn nhịp với nhiều mặt hàng đặc trưng."
- 2."Thị xã vùng biên có cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp."
- 3."Cuộc sống ở vùng biên thường có nhiều thú vị và khác biệt."
Lưu ý khi sử dụng "vùng biên"
Lưu ý về danh từ
"vùng biên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vùng biên"
vùng biên là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khu vực tiếp giáp với đường biên giới. Ví dụ: "Chợ vùng biên rất nhộn nhịp với nhiều mặt hàng đặc trưng."
Từ liên quan
vùi đầu
Để dồn toàn bộ tâm trí vào một công việc nào đó, không còn quan tâm đến những việc khác.
vùn vụt
Từ dùng để miêu tả tốc độ di chuyển hoặc sự phát triển rất nhanh, liên tục, đến mức khó nhận ra.
vùng
Phần xác định của cơ thể, có thể phân biệt với các phần khác xung quanh.
vùng biển
Khu vực nước biển có giới hạn xác định, thường liên quan đến đặc điểm địa lý hoặc sinh thái.
vùng cao
Khu vực rừng núi, thường là nơi sinh sống của người dân, khác với các khu vực đồng bằng.
vùng kinh tế mới
Khu vực mới được người dân từ nơi khác đến khai thác và sinh sống theo quy hoạch của nhà nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.