vùng kinh tế mới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vùng kinh tế mới (Danh từ)

Khu vực mới được người dân từ nơi khác đến khai thác và sinh sống theo quy hoạch của nhà nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người đã di cư đến vùng kinh tế mới để tìm kiếm cơ hội việc làm."
  • 2."Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào các vùng kinh tế mới nhằm phát triển kinh tế địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "vùng kinh tế mới"

Lưu ý về danh từ

"vùng kinh tế mới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vùng kinh tế mới"

vùng kinh tế mới là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực mới được người dân từ nơi khác đến khai thác và sinh sống theo quy hoạch của nhà nước. Ví dụ: "Nhiều người đã di cư đến vùng kinh tế mới để tìm kiếm cơ hội việc làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này