vung tay quá trán

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vung tay quá trán (Động từ)

Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã vung tay quá trán khi mua sắm đồ điện tử, giờ phải cân nhắc chi tiêu cho tháng sau."
  • 2."Cô ấy thường vung tay quá trán vào những món ăn đắt tiền khi đi ăn với bạn bè."
  • 3."Nếu tiếp tục vung tay quá trán như thế này, bạn sẽ không đủ tiền trả tiền thuê nhà."
2
Thán từ

Nghĩa 2: vung tay quá trán (Thán từ)

Thường được dùng để nhấn mạnh khi thấy ai đó tiêu xài hoang phí.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời ơi, bạn lại vung tay quá trán nữa à? Có cần thiết không?"
  • 2."Khi nhìn thấy chiếc xe mới của anh ấy, tôi chỉ biết thốt lên: 'Vung tay quá trán thật đấy!'"
  • 3."Ôi, sao mà vung tay quá trán như vậy, nghĩ đến tương lai đi chứ!"

Lưu ý khi sử dụng "vung tay quá trán"

Lưu ý về động từ

"vung tay quá trán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "vung tay quá trán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vung tay quá trán"

vung tay quá trán là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính. Ví dụ: "Tôi đã vung tay quá trán khi mua sắm đồ điện tử, giờ phải cân nhắc chi tiêu cho tháng sau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này