vung tay quá trán
Định nghĩa
Nghĩa 1: vung tay quá trán (Động từ)
Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính.
- 1."Tôi đã vung tay quá trán khi mua sắm đồ điện tử, giờ phải cân nhắc chi tiêu cho tháng sau."
- 2."Cô ấy thường vung tay quá trán vào những món ăn đắt tiền khi đi ăn với bạn bè."
- 3."Nếu tiếp tục vung tay quá trán như thế này, bạn sẽ không đủ tiền trả tiền thuê nhà."
Nghĩa 2: vung tay quá trán (Thán từ)
Thường được dùng để nhấn mạnh khi thấy ai đó tiêu xài hoang phí.
- 1."Trời ơi, bạn lại vung tay quá trán nữa à? Có cần thiết không?"
- 2."Khi nhìn thấy chiếc xe mới của anh ấy, tôi chỉ biết thốt lên: 'Vung tay quá trán thật đấy!'"
- 3."Ôi, sao mà vung tay quá trán như vậy, nghĩ đến tương lai đi chứ!"
Lưu ý khi sử dụng "vung tay quá trán"
Lưu ý về động từ
"vung tay quá trán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "vung tay quá trán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vung tay quá trán"
vung tay quá trán là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính. Ví dụ: "Tôi đã vung tay quá trán khi mua sắm đồ điện tử, giờ phải cân nhắc chi tiêu cho tháng sau."
Từ liên quan
vun đắp
Làm cho điều gì đó trở nên vững bền và phát triển tốt hơn.
vung
Nắp đậy của nồi hoặc một số đồ dùng khác trong nấu nướng, thường có hình dạng giống như một chỏm cầu.
vung phí
Sử dụng hoặc tiêu tốn một cách lãng phí, không tiết kiệm.
vung thiên địa
Khu vực rộng lớn, chỉ những vùng đất xa xôi, hẻo lánh.
vung tàn tán
Hành động hoặc trạng thái của việc trò chuyện, bàn luận một cách thoải mái và không chính thức, thường về nhiều chủ đề khác nhau.
vung vãi
Rơi vãi, phân tán một cách không có tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.