vườn không nhà trống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vườn không nhà trống (Danh từ)

Một khu đất hoặc vùng đất không có cây cối hoặc nhà cửa, thường là nơi hoang vắng hoặc chưa phát triển.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh vật trước mắt tôi chỉ là một vườn không nhà trống, không có bóng dáng gì hết."
  • 2."Ở vùng quê, có rất nhiều vườn không nhà trống mà dân cư không còn sinh sống."
  • 3."Họ đã quyết định xây dựng xung quanh vườn không nhà trống này để tạo thêm không gian sống."

Lưu ý khi sử dụng "vườn không nhà trống"

Lưu ý về danh từ

"vườn không nhà trống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vườn không nhà trống"

vườn không nhà trống là danh từ trong tiếng Việt. Một khu đất hoặc vùng đất không có cây cối hoặc nhà cửa, thường là nơi hoang vắng hoặc chưa phát triển. Ví dụ: "Cảnh vật trước mắt tôi chỉ là một vườn không nhà trống, không có bóng dáng gì hết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này