vung vít
Định nghĩa
Nghĩa 1: vung vít (Động từ)
Hành động hoặc hành vi làm cho cái gì đó bị lật, đảo hoặc bị quật lên.
- 1."Gió mạnh quá làm cây cối vung vít hết cả lên."
- 2."Lúc trời mưa, nước chảy nhanh quá làm đất bị vung vít nhiều nơi."
- 3."Khi xe ô tô ôm cua gấp, mọi thứ trong xe đều bị vung vít."
Nghĩa 2: vung vít (Tính từ)
Diễn tả trạng thái không ổn định, hay thay đổi.
- 1."Tâm trạng của anh ấy hôm nay thật vung vít, không biết phải nói gì."
- 2."Giá cả thị trường hiện nay thật vung vít, không ai dám đầu tư."
- 3."Thời tiết mấy hôm nay cũng vung vít, có lúc nắng có lúc mưa."
Lưu ý khi sử dụng "vung vít"
Lưu ý về động từ
"vung vít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"vung vít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "vung vít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vung vít"
vung vít là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc hành vi làm cho cái gì đó bị lật, đảo hoặc bị quật lên. Ví dụ: "Gió mạnh quá làm cây cối vung vít hết cả lên."
Từ liên quan
vung thiên địa
Khu vực rộng lớn, chỉ những vùng đất xa xôi, hẻo lánh.
vung tàn tán
Hành động hoặc trạng thái của việc trò chuyện, bàn luận một cách thoải mái và không chính thức, thường về nhiều chủ đề khác nhau.
vung vãi
Rơi vãi, phân tán một cách không có tổ chức.
vung vảy
Hành động ném hoặc vung thứ gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.
vung vẩy
Di chuyển qua lại liên tiếp một cách tự nhiên (thường dùng để chỉ về tay hoặc chân).
vuông
Có bốn cạnh bằng nhau và các góc vuông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.