vùng đệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vùng đệm (Danh từ)

Vùng nằm ở giữa, có chức năng chuyển tiếp giữa các khu vực có đặc điểm khác nhau hoặc đối lập.

Ví dụ (3)
  • 1."Xây dựng vùng đệm cho khu bảo tồn di tích."
  • 2."Vùng đệm giúp bảo vệ môi trường sinh thái khỏi tác động của hoạt động khai thác."
  • 3."Cần thiết lập vùng đệm giữa các khu phát triển đô thị và vùng nông thôn."

Lưu ý khi sử dụng "vùng đệm"

Lưu ý về danh từ

"vùng đệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vùng đệm"

vùng đệm là danh từ trong tiếng Việt. Vùng nằm ở giữa, có chức năng chuyển tiếp giữa các khu vực có đặc điểm khác nhau hoặc đối lập. Ví dụ: "Xây dựng vùng đệm cho khu bảo tồn di tích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này