vượn người

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vượn người (Danh từ)

Tên gọi chung cho bốn loài linh trưởng có cấu trúc gần giống con người nhất, bao gồm vượn, đười ươi, hắc tinh tinh và gorilla.

Ví dụ (2)
  • 1."Vượn người là một trong những loài linh trưởng đang bị đe dọa tuyệt chủng."
  • 2."Nghiên cứu về vượn người giúp chúng ta hiểu hơn về sự tiến hóa của con người."

Lưu ý khi sử dụng "vượn người"

Lưu ý về danh từ

"vượn người" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vượn người"

vượn người là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho bốn loài linh trưởng có cấu trúc gần giống con người nhất, bao gồm vượn, đười ươi, hắc tinh tinh và gorilla. Ví dụ: "Vượn người là một trong những loài linh trưởng đang bị đe dọa tuyệt chủng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này