vững
Định nghĩa
Nghĩa 1: vững (Tính từ)
Có khả năng đứng vững trước những hoàn cảnh khó khăn để thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng một cách bình thường.
- 1."Vững tay lái."
- 2."Tay nghề chưa vững."
- 3."Kèm cho cháu bé học thật vững."
- 4."Cần phải vững vàng hơn trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "vững"
Lưu ý về tính từ
"vững" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vững"
vững là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng đứng vững trước những hoàn cảnh khó khăn để thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng một cách bình thường. Ví dụ: "Vững tay lái."
Từ liên quan
vừng
Cây hoa có màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu và thường được dùng để chế biến thực phẩm.
vữa
Hỗn hợp chất kết dính được tạo ra từ vôi, xi măng, thạch cao, và cát trộn với nước, thường được dùng trong xây dựng và trát tường.
vữa bata
Vữa được pha chế từ vôi, xi măng, cát và nước, thường được sử dụng trong xây dựng.
vững bền
Có tính chất bền vững, không dễ bị phá hủy hay thay đổi.
vững bụng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là giữ vững, kiên định như vững tâm.
vững chắc
Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái và tính chất, không bị phá hủy hoặc đổ vỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.