vuốt đuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: vuốt đuôi (Động từ)
Hành động xoa, vỗ hoặc chạm nhẹ lên đuôi của một con vật, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự chăm sóc.
- 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường vuốt đuôi chó trước khi ra ngoài."
- 2."Con mèo thích được vuốt đuôi, nó luôn cuộn người lại khi tôi làm như vậy."
- 3."Trẻ em rất thích vuốt đuôi thỏ khi đến thăm sở thú."
Nghĩa 2: vuốt đuôi (Danh từ)
Hình thức hành động của việc xoa hay vỗ nhẹ đuôi của con vật.
- 1."Việc vuốt đuôi làm cho vật nuôi cảm thấy thoải mái và gần gũi hơn với chủ."
- 2."Tôi đã thấy nhiều người thưởng thức khoảnh khắc vuốt đuôi khi chơi với thú cưng."
- 3."Vuốt đuôi là một cách tuyệt vời để kết nối với thú cưng của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "vuốt đuôi"
Lưu ý về động từ
"vuốt đuôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vuốt đuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vuốt đuôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vuốt đuôi"
vuốt đuôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xoa, vỗ hoặc chạm nhẹ lên đuôi của một con vật, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự chăm sóc. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường vuốt đuôi chó trước khi ra ngoài."
Từ liên quan
vuốt mặt không kịp
Diễn tả tình trạng không kịp làm một việc gì đó, thường là để chỉ việc không kịp chuẩn bị hay đáp ứng yêu cầu nào đó.
vuốt râu hùm
Hành động làm một điều gì đó một cách nhẹ nhàng, từ từ, tương tự như cách vuốt ve một bộ râu hùm.
vuốt ve
Hành động diễn tả sự quan tâm, thông cảm nhằm tạo sự gần gũi, chiếm được cảm tình hay lôi kéo, mua chuộc.
vuột
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động trượt hoặc rơi ra một cách nhanh chóng.
và
(Từ cũ) vài.
vài
Từ chỉ số lượng rất ít, thường khoảng hai hoặc ba.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.