vườn bách thảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vườn bách thảo (Danh từ)

Vườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu.

Ví dụ (2)
  • 1."Vườn bách thảo ở thành phố là nơi tuyệt vời để tìm hiểu về các loài thực vật."
  • 2."Chúng tôi đã có một chuyến thăm thú vị tại vườn bách thảo với nhiều loại cây quý hiếm."

Lưu ý khi sử dụng "vườn bách thảo"

Lưu ý về danh từ

"vườn bách thảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vườn bách thảo"

vườn bách thảo là danh từ trong tiếng Việt. Vườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu. Ví dụ: "Vườn bách thảo ở thành phố là nơi tuyệt vời để tìm hiểu về các loài thực vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này