vương vất

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vương vất (Động từ)

Vương lại một chút, vẫn còn tồn tại, gây bận tâm cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mùi nước hoa vương vất đâu đây."
  • 2."Ký ức về chuyến đi vẫn vương vất trong tâm trí tôi."
  • 3."Hơi thở của cô ấy vẫn vương vất quanh tôi."

Lưu ý khi sử dụng "vương vất"

Lưu ý về động từ

"vương vất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "vương vất"

vương vất là động từ trong tiếng Việt. Vương lại một chút, vẫn còn tồn tại, gây bận tâm cho người khác. Ví dụ: "Mùi nước hoa vương vất đâu đây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này