vuông tre
Định nghĩa
Nghĩa 1: vuông tre (Danh từ)
Hàng rào được làm từ tre xanh, thường được trồng xung quanh một khu đất có hình dạng vuông vắn.
- 1."Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào vuông tre chắc chắn."
- 2."Các hộ dân thường sử dụng vuông tre để tạo cảnh quan cho mảnh đất của mình."
Lưu ý khi sử dụng "vuông tre"
Lưu ý về danh từ
"vuông tre" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vuông tre"
vuông tre là danh từ trong tiếng Việt. Hàng rào được làm từ tre xanh, thường được trồng xung quanh một khu đất có hình dạng vuông vắn. Ví dụ: "Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào vuông tre chắc chắn."
Từ liên quan
vung vẩy
Di chuyển qua lại liên tiếp một cách tự nhiên (thường dùng để chỉ về tay hoặc chân).
vuông
Có bốn cạnh bằng nhau và các góc vuông.
vuông góc
Được định nghĩa là tạo thành một góc vuông.
vuông tròn
(Từ cũ, Văn chương) chỉ sự tốt đẹp, thuận lợi trong mọi khía cạnh (thường được dùng để nói về việc sinh đẻ hay tình duyên).
vuông vắn
Có đường nét gãy góc, đồng đều và rõ ràng.
vuông vức
Có hình dáng vuông vức, với các góc cạnh rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.