vườn bách thú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vườn bách thú (Danh từ)

Vườn công cộng nơi nuôi giữ nhiều loài động vật khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi đã có một ngày thú vị tại vườn bách thú, nơi có vô vàn loài động vật."
  • 2."Vườn bách thú không chỉ là nơi giải trí mà còn là địa điểm giáo dục về bảo tồn động vật."

Lưu ý khi sử dụng "vườn bách thú"

Lưu ý về danh từ

"vườn bách thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vườn bách thú"

vườn bách thú là danh từ trong tiếng Việt. Vườn công cộng nơi nuôi giữ nhiều loài động vật khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu. Ví dụ: "Chúng tôi đã có một ngày thú vị tại vườn bách thú, nơi có vô vàn loài động vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này