vùng lõm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vùng lõm (Danh từ)

Khu vực dân cư nằm giữa thung lũng hoặc khuất sau các dãy núi cao, thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp và thông tin liên lạc.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều làng mạc nằm trong vùng lõm, nên việc liên lạc với bên ngoài rất khó khăn."
  • 2."Các vùng lõm trong địa bàn thường không có sóng di động và internet."

Lưu ý khi sử dụng "vùng lõm"

Lưu ý về danh từ

"vùng lõm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vùng lõm"

vùng lõm là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dân cư nằm giữa thung lũng hoặc khuất sau các dãy núi cao, thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp và thông tin liên lạc. Ví dụ: "Nhiều làng mạc nằm trong vùng lõm, nên việc liên lạc với bên ngoài rất khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này