vút

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vút (Động từ)

Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng, thường theo chiều thẳng đứng hoặc một cách mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô bé chạy vút lên cầu thang để đi học."
  • 2."Chiếc máy bay vút lên trời cao sau khi cất cánh."
  • 3."Chú chim vút bay ra khỏi lồng khi cửa mở."
2
Tính từ

Nghĩa 2: vút (Tính từ)

Mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện đầy khí thế, nhanh chóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy có một phản xạ vút và nhạy bén khi chơi thể thao."
  • 2."Anh ta vút lên như tên bắn khi nghe có tin vui."
  • 3."Chiếc xe đua vút qua các chiếc xe khác trên đường."

Lưu ý khi sử dụng "vút"

Lưu ý về động từ

"vút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"vút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "vút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vút"

vút là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng, thường theo chiều thẳng đứng hoặc một cách mạnh mẽ. Ví dụ: "Cô bé chạy vút lên cầu thang để đi học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này