vươn
Định nghĩa
Nghĩa 1: vươn (Động từ)
Cố gắng để tiến tới, đạt được cái tốt đẹp hơn hoặc cao hơn.
- 1."Vươn tới đỉnh cao của khoa học."
- 2."Vươn lên dẫn đầu phong trào."
- 3."Cô ấy luôn vươn tới những ước mơ trong cuộc sống."
- 4."Chúng ta cần vươn ra thế giới để mở rộng cơ hội."
Lưu ý khi sử dụng "vươn"
Lưu ý về động từ
"vươn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vươn"
vươn là động từ trong tiếng Việt. Cố gắng để tiến tới, đạt được cái tốt đẹp hơn hoặc cao hơn. Ví dụ: "Vươn tới đỉnh cao của khoa học."
Từ liên quan
vơ đũa cả nắm
Chỉ việc làm một cách qua loa, không tỉ mỉ, hoặc không phân biệt rõ ràng giữa các cái khác nhau.
vơi
Còn thiếu một ít nữa để đầy.
vơi đầy
Từ dùng để chỉ trạng thái không ổn định, tương tự như 'đầy' và 'vơi'.
vươn mình
(Văn chương) chuyển mình vươn lên với sức mạnh và khí thế đáng kể.
vương
Từ cổ, chỉ vua.
vương bá
Từ cổ, ít dùng, mang nghĩa giống như vương hầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.