vững lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vững lòng (Tính từ)
Từ chỉ cảm giác vững vàng, yên tâm trong tâm trí.
- 1."Vững tâm trong những lúc khó khăn."
- 2."Cô ấy luôn giữ vững lòng trong mọi thử thách."
- 3."Mặc dù có nhiều áp lực, nhưng anh vẫn rất vững lòng."
Lưu ý khi sử dụng "vững lòng"
Lưu ý về tính từ
"vững lòng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vững lòng"
vững lòng là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ cảm giác vững vàng, yên tâm trong tâm trí. Ví dụ: "Vững tâm trong những lúc khó khăn."
Từ liên quan
vững bụng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là giữ vững, kiên định như vững tâm.
vững chắc
Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái và tính chất, không bị phá hủy hoặc đổ vỡ.
vững dạ
Cảm thấy an tâm, có chỗ dựa để không còn lo sợ, dù có gặp nguy hiểm.
vững mạnh
Có khả năng chịu đựng mọi thử thách và phát huy hiệu quả một cách mạnh mẽ.
vững tâm
Cảm giác có chỗ dựa vững chắc, có khả năng yên tâm trước khó khăn hay nguy hiểm.
vững vàng
Có khả năng đứng vững trước mọi thử thách và tác động bất lợi từ bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.