vững bền
Định nghĩa
Nghĩa 1: vững bền (Tính từ)
Có tính chất bền vững, không dễ bị phá hủy hay thay đổi.
- 1."Mối quan hệ giữa hai nước cần được xây dựng trên nền tảng vững bền."
- 2."Cơ nghiệp vững bền sẽ giúp gia đình có cuộc sống ổn định."
- 3."Chúng ta cần một giải pháp vững bền cho vấn đề này."
Lưu ý khi sử dụng "vững bền"
Lưu ý về tính từ
"vững bền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vững bền"
vững bền là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất bền vững, không dễ bị phá hủy hay thay đổi. Ví dụ: "Mối quan hệ giữa hai nước cần được xây dựng trên nền tảng vững bền."
Từ liên quan
vữa
Hỗn hợp chất kết dính được tạo ra từ vôi, xi măng, thạch cao, và cát trộn với nước, thường được dùng trong xây dựng và trát tường.
vữa bata
Vữa được pha chế từ vôi, xi măng, cát và nước, thường được sử dụng trong xây dựng.
vững
Có khả năng đứng vững trước những hoàn cảnh khó khăn để thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng một cách bình thường.
vững bụng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là giữ vững, kiên định như vững tâm.
vững chắc
Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái và tính chất, không bị phá hủy hoặc đổ vỡ.
vững dạ
Cảm thấy an tâm, có chỗ dựa để không còn lo sợ, dù có gặp nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.