vuốt râu hùm
Định nghĩa
Nghĩa 1: vuốt râu hùm (Động từ)
Hành động làm một điều gì đó một cách nhẹ nhàng, từ từ, tương tự như cách vuốt ve một bộ râu hùm.
- 1."Khi bé học bài, mẹ thường vuốt râu hùm để tạo sự thoải mái cho con."
- 2."Tôi thích vuốt râu hùm khi thấy chó cưng của mình buồn."
- 3."Cô ấy vuốt râu hùm để xoa dịu cảm xúc của mình sau một ngày làm việc căng thẳng."
Nghĩa 2: vuốt râu hùm (Danh từ)
Một biểu tượng hoặc hành động thể hiện sự nhẹ nhàng, tình cảm trong cách đối xử.
- 1."Nụ cười của cô ấy như một vuốt râu hùm, làm cho tâm trạng tôi vui hơn."
- 2."Sự chăm sóc của bạn bè là một vuốt râu hùm giữa những lúc khó khăn."
- 3."Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi nhận được một vuốt râu hùm từ gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "vuốt râu hùm"
Lưu ý về động từ
"vuốt râu hùm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vuốt râu hùm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vuốt râu hùm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vuốt râu hùm"
vuốt râu hùm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm một điều gì đó một cách nhẹ nhàng, từ từ, tương tự như cách vuốt ve một bộ râu hùm. Ví dụ: "Khi bé học bài, mẹ thường vuốt râu hùm để tạo sự thoải mái cho con."
Từ liên quan
vuốt
Móng nhọn, sắc và cong của một số loài động vật như hổ, báo.
vuốt mắt
Hành động vuốt mắt của người đã chết để nhắm hẳn lại, thường nhằm thể hiện sự vĩnh biệt với người thân yêu.
vuốt mặt không kịp
Diễn tả tình trạng không kịp làm một việc gì đó, thường là để chỉ việc không kịp chuẩn bị hay đáp ứng yêu cầu nào đó.
vuốt ve
Hành động diễn tả sự quan tâm, thông cảm nhằm tạo sự gần gũi, chiếm được cảm tình hay lôi kéo, mua chuộc.
vuốt đuôi
Hành động xoa, vỗ hoặc chạm nhẹ lên đuôi của một con vật, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự chăm sóc.
vuột
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động trượt hoặc rơi ra một cách nhanh chóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.