vượng khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vượng khí (Danh từ)

(Từ cũ) khí đất tốt, mang lại nhiều may mắn về danh tiếng và lợi lộc, theo thuật địa lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Vượng khí của non sông."
  • 2."Chọn đất có vượng khí để xây nhà sẽ giúp gia chủ gặp nhiều thuận lợi."
  • 3."Nơi này được coi là có vượng khí do có phong thủy tốt."

Lưu ý khi sử dụng "vượng khí"

Lưu ý về danh từ

"vượng khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vượng khí"

vượng khí là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) khí đất tốt, mang lại nhiều may mắn về danh tiếng và lợi lộc, theo thuật địa lý. Ví dụ: "Vượng khí của non sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này