vướng víu
Định nghĩa
Nghĩa 1: vướng víu (Động từ)
Làm cản trở, bị ảnh hưởng bởi nhiều thứ không cần thiết.
- 1."Dây dợ lằng nhằng, vướng víu."
- 2."Con cái vướng víu, không đi đâu được."
- 3."Hành lý nặng trĩu khiến tôi cảm thấy vướng víu khi di chuyển."
- 4."Ngoài ra, tâm lý lo lắng cũng làm chúng ta vướng víu trong việc đưa ra quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "vướng víu"
Lưu ý về động từ
"vướng víu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vướng víu"
vướng víu là động từ trong tiếng Việt. Làm cản trở, bị ảnh hưởng bởi nhiều thứ không cần thiết. Ví dụ: "Dây dợ lằng nhằng, vướng víu."
Từ liên quan
vướng bận
Có sự vướng víu, bận bịu, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm.
vướng mắc
Bị cản trở bởi một yếu tố nào đó trong quá trình hoạt động.
vướng vít
Bị kẹt, không thể di chuyển hoặc thoát ra được do bị chướng ngại vật.
vướng vất
Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống nào đó.
vườn
Khu đất nằm gần nhà, thường được bao quanh bởi hàng rào, dùng để trồng rau, hoa hoặc cây ăn trái.
vườn bách thú
Vườn công cộng nơi nuôi giữ nhiều loài động vật khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.