vun đắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: vun đắp (Động từ)
Làm cho điều gì đó trở nên vững bền và phát triển tốt hơn.
- 1."Vun đắp cho các con."
- 2."Vun đắp hạnh phúc gia đình."
- 3."Cần vun đắp tình bạn để nó ngày càng bền chặt."
- 4."Chúng ta cần vun đắp giá trị văn hóa truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "vun đắp"
Lưu ý về động từ
"vun đắp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vun đắp"
vun đắp là động từ trong tiếng Việt. Làm cho điều gì đó trở nên vững bền và phát triển tốt hơn. Ví dụ: "Vun đắp cho các con."
Từ liên quan
vun vén
Hành động chăm sóc và xây dựng cuộc sống riêng tư.
vun vút
Dùng để chỉ sự di chuyển rất nhanh và lập tức biến mất.
vun xới
Chăm sóc, nuôi dưỡng và tạo điều kiện để phát triển.
vung
Nắp đậy của nồi hoặc một số đồ dùng khác trong nấu nướng, thường có hình dạng giống như một chỏm cầu.
vung phí
Sử dụng hoặc tiêu tốn một cách lãng phí, không tiết kiệm.
vung tay quá trán
Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.