vung

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vung (Danh từ)

Nắp đậy của nồi hoặc một số đồ dùng khác trong nấu nướng, thường có hình dạng giống như một chỏm cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đậy kín nắp vung."
  • 2."Nồi tròn thì úp vung tròn (tng)."
  • 3."Hãy nhớ đậy vung để thức ăn không bị bay hơi."
2
Động từ

Nghĩa 2: vung (Động từ)

(Khẩu ngữ) Từ chỉ hành động hoặc hoạt động một cách lung tung, không có định hướng rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chửi vung lên."
  • 2."Tìm vung lên mà không thấy."
  • 3."Hắn chạy vung trong công viên mà không rõ mục đích."

Lưu ý khi sử dụng "vung"

Lưu ý về động từ

"vung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vung"

vung là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nắp đậy của nồi hoặc một số đồ dùng khác trong nấu nướng, thường có hình dạng giống như một chỏm cầu. Ví dụ: "Đậy kín nắp vung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này