vùng cao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vùng cao (Danh từ)

Khu vực rừng núi, thường là nơi sinh sống của người dân, khác với các khu vực đồng bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Có chính sách ưu tiên cho con em vùng cao."
  • 2."Cuộc sống ở vùng cao thường gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở."
  • 3."Nhiều phong tục tập quán đặc sắc vẫn được bảo tồn ở các vùng cao."

Lưu ý khi sử dụng "vùng cao"

Lưu ý về danh từ

"vùng cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vùng cao"

vùng cao là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực rừng núi, thường là nơi sinh sống của người dân, khác với các khu vực đồng bằng. Ví dụ: "Có chính sách ưu tiên cho con em vùng cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này