vuông góc
Định nghĩa
Nghĩa 1: vuông góc (Tính từ)
Được định nghĩa là tạo thành một góc vuông.
- 1."Hai đường thẳng này cắt nhau vuông góc."
- 2."Trong hình học, một hình chữ nhật có các cạnh vuông góc với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "vuông góc"
Lưu ý về tính từ
"vuông góc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vuông góc"
vuông góc là tính từ trong tiếng Việt. Được định nghĩa là tạo thành một góc vuông. Ví dụ: "Hai đường thẳng này cắt nhau vuông góc."
Từ liên quan
vung vảy
Hành động ném hoặc vung thứ gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.
vung vẩy
Di chuyển qua lại liên tiếp một cách tự nhiên (thường dùng để chỉ về tay hoặc chân).
vuông
Có bốn cạnh bằng nhau và các góc vuông.
vuông tre
Hàng rào được làm từ tre xanh, thường được trồng xung quanh một khu đất có hình dạng vuông vắn.
vuông tròn
(Từ cũ, Văn chương) chỉ sự tốt đẹp, thuận lợi trong mọi khía cạnh (thường được dùng để nói về việc sinh đẻ hay tình duyên).
vuông vắn
Có đường nét gãy góc, đồng đều và rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.