vườn trẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vườn trẻ (Danh từ)

Cơ sở giáo dục mầm non, nơi chăm sóc và giáo dục trẻ em trước khi vào lớp một.

Ví dụ (2)
  • 1."Trẻ em thường đến vườn trẻ để học hỏi và vui chơi."
  • 2."Vườn trẻ trong khu phố đã mở cửa trở lại sau thời gian gián đoạn."

Lưu ý khi sử dụng "vườn trẻ"

Lưu ý về danh từ

"vườn trẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vườn trẻ"

vườn trẻ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở giáo dục mầm non, nơi chăm sóc và giáo dục trẻ em trước khi vào lớp một. Ví dụ: "Trẻ em thường đến vườn trẻ để học hỏi và vui chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này