vương triều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vương triều (Danh từ)

Triều đại hoặc chính quyền được thiết lập bởi một vị vua.

Ví dụ (3)
  • 1."Vương triều nhà Hán"
  • 2."Vương triều sụp đổ"
  • 3."Vương triều Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "vương triều"

Lưu ý về danh từ

"vương triều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vương triều"

vương triều là danh từ trong tiếng Việt. Triều đại hoặc chính quyền được thiết lập bởi một vị vua. Ví dụ: "Vương triều nhà Hán"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này