vung tàn tán
Định nghĩa
Nghĩa 1: vung tàn tán (Động từ)
Hành động hoặc trạng thái của việc trò chuyện, bàn luận một cách thoải mái và không chính thức, thường về nhiều chủ đề khác nhau.
- 1."Tối nay, chúng ta sẽ vung tàn tán về những bộ phim mới nhất."
- 2."Họ đã vung tàn tán suốt buổi sáng mà không thấy chán."
- 3."Chúng tôi thường vung tàn tán khi ăn trưa ở công ty."
Nghĩa 2: vung tàn tán (Danh từ)
Cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.
- 1."Cuộc vung tàn tán giữa chúng tôi thật vui vẻ."
- 2."Mỗi lần gặp nhau, họ luôn có một vung tàn tán thú vị."
- 3."Vung tàn tán là cách tốt để gắn kết mọi người lại với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "vung tàn tán"
Lưu ý về động từ
"vung tàn tán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vung tàn tán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vung tàn tán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vung tàn tán"
vung tàn tán là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái của việc trò chuyện, bàn luận một cách thoải mái và không chính thức, thường về nhiều chủ đề khác nhau. Ví dụ: "Tối nay, chúng ta sẽ vung tàn tán về những bộ phim mới nhất."
Từ liên quan
vung phí
Sử dụng hoặc tiêu tốn một cách lãng phí, không tiết kiệm.
vung tay quá trán
Hành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính.
vung thiên địa
Khu vực rộng lớn, chỉ những vùng đất xa xôi, hẻo lánh.
vung vãi
Rơi vãi, phân tán một cách không có tổ chức.
vung vít
Hành động hoặc hành vi làm cho cái gì đó bị lật, đảo hoặc bị quật lên.
vung vảy
Hành động ném hoặc vung thứ gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.