nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân (Danh từ)
Bộ phận ở giữa tế bào, thường hình cầu, có vai trò quan trọng trong hoạt động sống, sinh sản và di truyền.
- 1."Nhân tế bào"
- 2."Chức năng của nhân là lưu trữ thông tin di truyền."
Nghĩa 2: nhân (Danh từ)
Lòng thương người, sự quan tâm và giúp đỡ người khác.
- 1."Làm điều nhân"
- 2."Sống rất có nhân có nghĩa"
- 3."Cô ấy thường giúp đỡ mọi người với tấm lòng nhân ái."
Nghĩa 3: nhân (Danh từ)
Nguyên nhân (nói tắt), lý do dẫn đến kết quả nào đó.
- 1."Nhân nào quả ấy"
- 2."Mối quan hệ nhân - quả"
- 3."Chúng ta cần tìm ra nhân để khắc phục vấn đề."
Nghĩa 4: nhân (Động từ)
Làm tăng thêm gấp nhiều lần từ cái hiện có.
- 1."Nhân bèo hoa dâu"
- 2."Nhân giống"
- 3."Công ty đã nhân sản lượng hàng hóa lên gấp đôi."
Nghĩa 5: nhân (Kết từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là dịp, là hoàn cảnh thuận lợi trong đó diễn ra sự việc nói đến.
- 1."Chúc mừng nhân ngày sinh nhật"
- 2."Nhân đi qua thì ghé vào"
- 3."Nhân dịp năm mới, tôi xin gửi lời chúc tốt đẹp đến mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "nhân"
Lưu ý về động từ
"nhân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhân" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhân"
nhân là danh từ, động từ, kết từ trong tiếng Việt. Bộ phận ở giữa tế bào, thường hình cầu, có vai trò quan trọng trong hoạt động sống, sinh sản và di truyền. Ví dụ: "Nhân tế bào"
Từ liên quan
nhâm
(Thường viết hoa) Kí hiệu thứ chín trong thiên can, đứng sau Tân và trước Quý.
nhâm nhi
Từ dùng để chỉ hành động thưởng thức một cách chậm rãi, như nhấm nháp.
nhâm nhẩm
Hành động nói thầm hay hát một cách lén lút, nhẹ nhàng.
nhân bản
Sao chép một cá thể hoặc một phần của nó để tạo ra phiên bản mới.
nhân bản chủ nghĩa
Một hệ ý tưởng tập trung vào việc coi trọng con người và giá trị của họ, thường nhấn mạnh sự tự do, bình đẳng và quyền tự quyết của cá nhân.
nhân bản vô tính
Tạo ra những sinh vật giống hệt nhau thông qua phương pháp sinh sản vô tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.