nhà văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà văn hoá (Danh từ)

Nhà được xây dựng để tổ chức các hoạt động sinh hoạt, văn hóa cho cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà văn hoá xã rất đông đúc vào cuối tuần."
  • 2."Nhà văn hoá thiếu nhi thường tổ chức các buổi diễn kịch cho trẻ em."
  • 3."Trong nhà văn hoá, chúng ta có thể tham gia nhiều lớp học thú vị."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhà văn hoá (Danh từ)

Người chuyên nghiên cứu và có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực văn hoá.

Ví dụ (2)
  • 1."Lê Thánh Tông là một nhà văn hoá lớn."
  • 2."Ông là nhà văn hoá nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu có giá trị về truyền thống dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "nhà văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"nhà văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhà văn hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhà văn hoá"

nhà văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Nhà được xây dựng để tổ chức các hoạt động sinh hoạt, văn hóa cho cộng đồng. Ví dụ: "Nhà văn hoá xã rất đông đúc vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này