nham thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nham thạch (Danh từ)

Chất tạo thành vỏ cứng của Trái Đất, bao gồm đá, đất và cát, thường được nung chảy và phun lên mặt đất tại các khu vực có núi lửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Lớp nham thạch"
  • 2."Nham thạch có thể hình thành các mảng đá lớn sau những lần phun trào."
  • 3."Chúng tôi đã khám phá một vùng nham thạch cổ đại trong chuyến đi này."

Lưu ý khi sử dụng "nham thạch"

Lưu ý về danh từ

"nham thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nham thạch"

nham thạch là danh từ trong tiếng Việt. Chất tạo thành vỏ cứng của Trái Đất, bao gồm đá, đất và cát, thường được nung chảy và phun lên mặt đất tại các khu vực có núi lửa. Ví dụ: "Lớp nham thạch"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này