nha sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nha sĩ (Danh từ)
Bác sĩ chuyên về chăm sóc và điều trị bệnh liên quan đến răng miệng.
- 1."Ông ấy là một nha sĩ."
- 2."Tôi đã hẹn gặp nha sĩ để kiểm tra răng."
- 3."Nha sĩ khuyên tôi nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày."
Lưu ý khi sử dụng "nha sĩ"
Lưu ý về danh từ
"nha sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nha sĩ"
nha sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Bác sĩ chuyên về chăm sóc và điều trị bệnh liên quan đến răng miệng. Ví dụ: "Ông ấy là một nha sĩ."
Từ liên quan
nha khoa
Ngành y học chuyên chữa trị các bệnh liên quan đến răng miệng.
nha lại
(Từ cũ) người làm công việc văn thư tại cửa quan.
nha môn
Cửa quan, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
nhai
(Khẩu ngữ) lặp đi lặp lại một cách nhàm chán ở cửa miệng, thường mang ý chê bai.
nhai lại
Hành động của một số loài động vật như trâu, bò, v.v., khi ợ thức ăn ra để nhai lại cho đồng đều hơn.
nhai nhải
(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói một cách lặp đi lặp lại, thường là những điều không quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.