nhà tu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà tu (Danh từ)

Người tu hành, sống theo giáo lý tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Thầy tu"
  • 2."Nhà tu thường sống trong cộng đồng và giúp đỡ người khác."

Lưu ý khi sử dụng "nhà tu"

Lưu ý về danh từ

"nhà tu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà tu"

nhà tu là danh từ trong tiếng Việt. Người tu hành, sống theo giáo lý tôn giáo. Ví dụ: "Thầy tu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này