nhà thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà thuyền (Danh từ)

Nơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà thuyền Hồ Tây"
  • 2."Gia đình tôi thường đến nhà thuyền vào dịp cuối tuần để vui chơi."
  • 3."Nhà thuyền này có nhiều hoạt động thú vị cho trẻ em."

Lưu ý khi sử dụng "nhà thuyền"

Lưu ý về danh từ

"nhà thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà thuyền"

nhà thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ. Ví dụ: "Nhà thuyền Hồ Tây"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này