nhà thuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà thuyền (Danh từ)
Nơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ.
- 1."Nhà thuyền Hồ Tây"
- 2."Gia đình tôi thường đến nhà thuyền vào dịp cuối tuần để vui chơi."
- 3."Nhà thuyền này có nhiều hoạt động thú vị cho trẻ em."
Lưu ý khi sử dụng "nhà thuyền"
Lưu ý về danh từ
"nhà thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà thuyền"
nhà thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ. Ví dụ: "Nhà thuyền Hồ Tây"
Từ liên quan
nhà sách
Cửa hàng chuyên kinh doanh sách và các vật phẩm liên quan.
nhà sư
Từ dùng để chỉ một người tu hành theo Phật giáo, thường được gọi một cách kính trọng.
nhà thi đấu
Nhà được xây dựng để làm nơi tập luyện và thi đấu các môn thể dục, thể thao được thực hiện trong nhà.
nhà thuốc
Cửa hàng chuyên bán thuốc và sản phẩm y tế.
nhà thơ
Người sáng tác thơ, có tác phẩm được công nhận và có giá trị nghệ thuật.
nhà thương
Cơ sở y tế, nơi tiếp nhận và điều trị bệnh nhân (thuật ngữ cũ để chỉ bệnh viện).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.