nhân chủng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân chủng (Danh từ)
Thể loại của loài người, đại diện cho các đặc tính và nền văn hóa khác nhau trong nhân loại.
- 1."Nhân chủng học nghiên cứu sự phát triển của các giống người."
- 2."Mỗi nhân chủng đều có những nét văn hóa và phong tục riêng biệt."
Lưu ý khi sử dụng "nhân chủng"
Lưu ý về danh từ
"nhân chủng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhân chủng"
nhân chủng là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại của loài người, đại diện cho các đặc tính và nền văn hóa khác nhau trong nhân loại. Ví dụ: "Nhân chủng học nghiên cứu sự phát triển của các giống người."
Từ liên quan
nhân bản
Sao chép một cá thể hoặc một phần của nó để tạo ra phiên bản mới.
nhân bản chủ nghĩa
Một hệ ý tưởng tập trung vào việc coi trọng con người và giá trị của họ, thường nhấn mạnh sự tự do, bình đẳng và quyền tự quyết của cá nhân.
nhân bản vô tính
Tạo ra những sinh vật giống hệt nhau thông qua phương pháp sinh sản vô tính.
nhân chủng học
Ngành khoa học nghiên cứu về con người, đặc biệt là về các dân tộc và sự phát triển văn hóa của họ.
nhân chứng
Người cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó.
nhân cách
Tư cách và phẩm chất của một con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.