nhà nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà nước (Danh từ)

Khái niệm chỉ một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý tài chính, chính sách và hành chính trong phạm vi cả nước.

Ví dụ (4)
  • 1."Ngân hàng nhà nước"
  • 2."Doanh nghiệp nhà nước"
  • 3."Cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm về quản lý tài sản công."
  • 4."Luật nhà nước cần được thực thi nghiêm túc."

Lưu ý khi sử dụng "nhà nước"

Lưu ý về danh từ

"nhà nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà nước"

nhà nước là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý tài chính, chính sách và hành chính trong phạm vi cả nước. Ví dụ: "Ngân hàng nhà nước"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này