nhạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc (Danh từ)

Chuông nhỏ, thường làm bằng đồng, có hạt cứng bên trong, khi rung sẽ phát ra tiếng, thường được đeo ở cổ ngựa.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhạc ngựa"
  • 2.""Dùng dằng nửa ở, nửa về, Nhạc vàng đâu đã tiếng nghe gần gần.""
  • 3."Nghe tiếng nhạc vang lên từ xa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhạc (Danh từ)

Âm nhạc, viết tắt để chỉ các tác phẩm hoặc thể loại âm nhạc.

Ví dụ (4)
  • 1."Đĩa nhạc"
  • 2."Nghe nhạc"
  • 3."Phổ nhạc cho thơ"
  • 4."Tôi thích nhạc cổ điển."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc"

Lưu ý về danh từ

"nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhạc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc"

nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Chuông nhỏ, thường làm bằng đồng, có hạt cứng bên trong, khi rung sẽ phát ra tiếng, thường được đeo ở cổ ngựa. Ví dụ: "Nhạc ngựa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này