nhạc viện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc viện (Danh từ)

Cơ sở chuyên nghiên cứu và đào tạo về âm nhạc, phục vụ cho những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đang theo học tại nhạc viện để trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."
  • 2."Nhạc viện thành phố tổ chức nhiều chương trình biểu diễn nghệ thuật hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc viện"

Lưu ý về danh từ

"nhạc viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc viện"

nhạc viện là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở chuyên nghiên cứu và đào tạo về âm nhạc, phục vụ cho những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc. Ví dụ: "Tôi đang theo học tại nhạc viện để trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này