nhà vườn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà vườn (Danh từ)

Nhà có vườn hoặc người chủ sở hữu vườn chuyên trồng các loại cây giống, hoa quả.

Ví dụ (4)
  • 1."Mua trái cây tại nhà vườn."
  • 2."Nhà vườn trồng hoa rất đẹp."
  • 3."Ông chủ nhà vườn chăm sóc cây cẩn thận."
  • 4."Chúng tôi thường đến nhà vườn để lựa chọn rau tươi."

Lưu ý khi sử dụng "nhà vườn"

Lưu ý về danh từ

"nhà vườn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà vườn"

nhà vườn là danh từ trong tiếng Việt. Nhà có vườn hoặc người chủ sở hữu vườn chuyên trồng các loại cây giống, hoa quả. Ví dụ: "Mua trái cây tại nhà vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này