nhắc nhủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhắc nhủ (Động từ)
Hành động nhắc nhở và khuyên bảo ai đó.
- 1."Động viên, nhắc nhủ kịp thời."
- 2."Cô giáo nhắc nhủ học sinh về tầm quan trọng của việc học."
- 3."Cha mẹ luôn nhắc nhủ con cái phải sống trọn vẹn và có trách nhiệm."
Lưu ý khi sử dụng "nhắc nhủ"
Lưu ý về động từ
"nhắc nhủ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhắc nhủ"
nhắc nhủ là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhắc nhở và khuyên bảo ai đó. Ví dụ: "Động viên, nhắc nhủ kịp thời."
Từ liên quan
nhắc chừng
(Phương ngữ) nhắc nhở thường xuyên để không bị quên.
nhắc nhỏm
(Khẩu ngữ) nhắc đến một cách thường xuyên hoặc liên tục.
nhắc nhở
(Khẩu ngữ) chỉ sự phê bình nhẹ nhàng bằng cách nhắc nhở điều mà người khác đã quên, dẫn đến việc phạm lỗi.
nhắc vở
Đọc lời trong kịch bản để hỗ trợ cho diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu.
nhắm
Chọn lựa đối tượng nào đó cho một công việc sắp tới.
nhắm mắt
Hành động không chú ý hoặc làm như không biết về sự thật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.